憂憶 yōu yì · ưu ức Hán Việt: ưu ức · Pinyin: yōu yì Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 憶 (ức)Pinyinyōu yìHán Việtưu ứcCấu tạo憂 + 憶 · ưu + ức nghĩa thành phần: ưu + ức Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 憂慮、擔心。《永樂大典戲文三種.小孫屠.第一五出》:「作事濟,不點實。如今怎生來救你?早晚粥食休憂憶。」