憂戚

yōu qī ưu thích

Hán Việt: ưu thích · Pinyin: yōu qī

Tổng quan

buồn thương: đau buồn

Cấu tạo: (ưu) + (thích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui buồn thương: đau buồn
  • Cihui buồn thương; đau buồn。憂傷。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憂愁哀傷。《水滸傳》第一一○回:「詞中之意,甚是有悲哀憂戚之思,宋江心中鬱鬱不樂。」

Eng

  • Cihui 憂戚 yōuqī v.p. <wr.> worried and grieved

ja

  • JMdict grief