憂樂 yōu lè · ưu nhạc Hán Việt: ưu nhạc · Pinyin: yōu lè Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 樂 (nhạc)Pinyinyōu lèHán Việtưu nhạcCấu tạo憂 + 樂 · ưu + nhạc nghĩa thành phần: ưu + nhạc