憂煩

yōu fán ưu phiền

Hán Việt: ưu phiền · Pinyin: yōu fán

Tổng quan

ưu phiền: buồn bực

Cấu tạo: (ưu) + (phiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ưu phiền: buồn bực
  • Cihui o nghĩ buồn rầu. ưu phiền ưu phiền ☆Lo nghĩ buồn rầu. buồn bực; ưu phiền。憂愁煩惱。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憂愁煩惱。唐.韋應物〈登高望洛城作〉詩:「裴回訖旦夕,聊用寫憂煩。」

Eng

  • Cihui 憂煩 ōufán* v.p. worried; vexed; depressed