憂疑

yōu yí ưu nghi

Hán Việt: ưu nghi · Pinyin: yōu yí

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (nghi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 疑慮。《三國演義》第九回:「吾明日和你歸郿塢去,同受快樂,慎勿憂疑。」

Eng

  • Cihui 憂疑 ōuyí v.p. worried and suspicious