憂謔 yōu xuè · ưu hước Hán Việt: ưu hước · Pinyin: yōu xuè Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 謔 (hước)Pinyinyōu xuèHán Việtưu hướcCấu tạo憂 + 謔 · ưu + hước nghĩa thành phần: ưu + hước