憂邑 yōu yì · ưu ấp Hán Việt: ưu ấp · Pinyin: yōu yì Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 邑 (ấp)Pinyinyōu yìHán Việtưu ấpCấu tạo憂 + 邑 · ưu + ấp nghĩa thành phần: ưu + ấp