憂魚 yōu yú · ưu ngư Hán Việt: ưu ngư · Pinyin: yōu yú Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 魚 (ngư)Pinyinyōu yúHán Việtưu ngưCấu tạo憂 + 魚 · ưu + ngư nghĩa thành phần: ưu + ngư