憃冥

chōng míng xuẩn minh

Hán Việt: xuẩn minh · Pinyin: chōng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (xuẩn) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愚昧无知。语本《礼记.哀公问》"憃愚冥烦。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.愚昧无知。语本《礼记.哀公问》"憃愚冥烦。"