憃愚
xuẩn ngu
Hán Việt: xuẩn ngu · Pinyin: chōng yú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 愚蠢、愚昧。《禮記.哀公問》:「寡人憃愚冥煩,子志之心也。」唐.皮日休《九風系述.悼賈》:「愍耋儒之憃愚兮,對天問之不臧。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 愚蠢。
- Tân Hoa Tự Điển 1.愚蠢。
Hán Việt: xuẩn ngu · Pinyin: chōng yú