憃顧 chōng gù · xuẩn cố Hán Việt: xuẩn cố · Pinyin: chōng gù Tổng quan Cấu tạo: 憃 (xuẩn) + 顧 (cố)Pinyinchōng gùHán Việtxuẩn cốCấu tạo憃 + 顧 · xuẩn + cố nghĩa thành phần: xuẩn + cố