憆視 chēng shì Pinyin: chēng shì Tổng quan Cấu tạo: 憆 + 視 (thị)Pinyinchēng shìCấu tạo憆 + 視 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 张目直视。茫然不知所措貌。Tân Hoa Tự Điển 1.张目直视。茫然不知所措貌。