憊色
bại sắc
Hán Việt: bại sắc · Pinyin: bèi sè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 疲困憔悴的樣子。唐.元稹〈獻滎陽公詩五十韻〉:「憊色秋來草,哀吟雨後蟬。」
Eng
- Cihui 憊色 èisè n. tired look; appearance of fatigue
Hán Việt: bại sắc · Pinyin: bèi sè