憋不住
BIỆT PHẦU TRỤ
Hán Việt: BIỆT PHẦU TRỤ · Pinyin: biē bu zhù
Tổng quan
TRÚ không nín được; không nhịn được; nhịn không nổi. 抑制不住; 不由得
忍不住。如:「他向來憋不住心裡的話。」
Nghĩa
Việt
- Cihui không thể kìm nén được
- Cihui không thể kiềm chế bản thân
- Biên soạn 憋不住 iēbuzhù r.v. <coll.> unable to repress
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 忍不住。如:「他向來憋不住心裡的話。」
Eng
- Cihui 憋不住 iēbuzhù r.v. <coll.> unable to repress