憋在心裏

biē zài xīn lǐ

Pinyin: biē zài xīn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: + (tại) + (tâm) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 憋在心裡 iē zài xīnli v.p. <coll.> repress feelings