憋悶
BIỆT MUỘN
Hán Việt: BIỆT MUỘN · Pinyin: biē men
Tổng quan
ấm ức; tức anh ách; bực bội; khó chịu (do ngờ vực hoặc do những nguyên nhân khác nên lòng cảm thấy không dễ chịu)
①心里烦闷为了屋后的那块基地,杨老汉一直憋闷着,可儿子只当不知道。②呼吸困难窗户紧闭,你不感到憋闷吗?
心中有疑慮未能解決或因其他因素而感覺不順暢。如:「這幾天他心裡憋悶得很。」
Nghĩa
Việt
- Cihui 形
- Tần suất từ biệt muộn: bị đè nén/ấm ức/tức anh ách/bực bội/khó chịu; ấm ức; tức anh ách; bực bội; khó chịu
- Biên soạn 憋悶 iēmen v.o. feel oppressed/dejected ◆s.v. <topo.> sad; mournful; stifled
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 心中有疑慮未能解決或因其他因素而感覺不順暢。如:「這幾天他心裡憋悶得很。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①心里烦闷为了屋后的那块基地,杨老汉一直憋闷着,可儿子只当不知道。②呼吸困难窗户紧闭,你不感到憋闷吗?
Eng
- Cihui to feel oppressed; to be depressed; to feel dejected
- Tần suất từ 憋悶 iēmen v.o. feel oppressed/dejected ◆s.v. <topo.> sad; mournful; stifled