憍屍 kiêu thi Hán Việt: kiêu thi Tổng quan kiêu thi (衣服)衣名。見憍奢耶條。☸ Cấu tạo: 憍 (kiêu) + 屍 (thi)Hán Việtkiêu thiCấu tạo憍 + 屍 · kiêu + thi nghĩa thành phần: kiêu + thi Nghĩa ViệtCihui kiêu thi (衣服)衣名。見憍奢耶條。☸