憍陈如 kiêu trần như Hán Việt: kiêu trần như Tổng quan kiêu trần như (人名)與憍陳那同。☸ Cấu tạo: 憍 (kiêu) + 陈 (trần) + 如 (như)Hán Việtkiêu trần nhưCấu tạo憍 + 陈 + 如 · kiêu + trần + như nghĩa thành phần: kiêu + trần + như Nghĩa ViệtCihui kiêu trần như (人名)與憍陳那同。☸