憎人 zēng rén · tăng nhân Hán Việt: tăng nhân · Pinyin: zēng rén Tổng quan Cấu tạo: 憎 (tăng) + 人 (nhân)Pinyinzēng rénHán Việttăng nhânCấu tạo憎 + 人 · tăng + nhân nghĩa thành phần: tăng + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 可僧恶的人; 谓厌恶人。Tân Hoa Tự Điển 1.可僧恶的人。 2.谓厌恶人。