憎厭

zēng yàn tăng yếm

Hán Việt: tăng yếm · Pinyin: zēng yàn

Tổng quan

căm ghét

Cấu tạo: (tăng) + (yếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui căm ghét

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 厌恶,讨厌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.厌恶,讨厌。

Eng

  • CC-CEDICT to loathe
  • Cihui to loathe