憎妒

zēng dùtăng đố

Hán Việt: tăng đố · Pinyin: zēng dù

Tổng quan

Ghen ghét

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"憎妬"。 2.憎恨妒忌。

Cấu tạo: 憎 (tăng) + 妒 (đố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ghen ghét
  • Biên soạn v. bear a jealous hatred for

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"憎妬"。 2.憎恨妒忌。

Eng

  • Cihui 憎妒 ēngdù v. bear a jealous hatred for

Từ liên quan

Gần nghĩa

妒婦 · 妒嫉 · 妒忌 · 妒恨 · 妒意 · 妒火 · 妒羡 · 妒羨