憎嫉

zēng jítăng tật

Hán Việt: tăng tật · Pinyin: zēng jí

Tổng quan

Thù ghét

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"憎疾"。

Cấu tạo: 憎 (tăng) + 嫉 (tật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ghen ghét
  • Biên soạn v. feel a jealous hatred for

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"憎疾"。

Eng

  • Cihui 憎嫉 ēngjí v. feel a jealous hatred for

Từ liên quan

Gần nghĩa

嫉妒 · 嫉忌 · 嫉恨 · 憎厌 · 憎妒 · 憎忌 · 憎怨 · 憎恨