憎毀 zēng huǐ · tăng hủy Hán Việt: tăng hủy · Pinyin: zēng huǐ Tổng quan Cấu tạo: 憎 (tăng) + 毀 (hủy)Pinyinzēng huǐHán Việttăng hủyCấu tạo憎 + 毀 · tăng + hủy nghĩa thành phần: tăng + hủy