憎畏 zēng wèi · tăng úy Hán Việt: tăng úy · Pinyin: zēng wèi Tổng quan Cấu tạo: 憎 (tăng) + 畏 (úy)Pinyinzēng wèiHán Việttăng úyCấu tạo憎 + 畏 · tăng + úy nghĩa thành phần: tăng + úy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 憎恨而又畏惧。Tân Hoa Tự Điển 1.憎恨而又畏惧。