憎疾

zēng jí tăng tật

Hán Việt: tăng tật · Pinyin: zēng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (tăng) + (tật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"憎嫉"; 厌恶妒忌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"憎嫉"。 2.厌恶妒忌。