憐下 lián xià · liên hạ Hán Việt: liên hạ · Pinyin: lián xià Tổng quan Cấu tạo: 憐 (liên) + 下 (hạ)Pinyinlián xiàHán Việtliên hạCấu tạo憐 + 下 · liên + hạ nghĩa thành phần: liên + hạ Nghĩa EngCihui 憐下 iánxià v.o. be kind to one's inferiors