憐顧 lián gù · liên cố Hán Việt: liên cố · Pinyin: lián gù Tổng quan Cấu tạo: 憐 (liên) + 顧 (cố)Pinyinlián gùHán Việtliên cốCấu tạo憐 + 顧 · liên + cố nghĩa thành phần: liên + cố