憑中 píng zhōng · bằng trung Hán Việt: bằng trung · Pinyin: píng zhōng Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 中 (trung)Pinyinpíng zhōngHán Việtbằng trungCấu tạo憑 + 中 · bằng + trung nghĩa thành phần: bằng + trung Nghĩa EngCihui 憑中 íngzhōng n. 1. in the presence of a witness 2. witness to a legal document