凭系 bằng hệ Hán Việt: bằng hệ Tổng quan Cấu tạo: 凭 (bằng) + 系 (hệ)Hán Việtbằng hệCấu tạo凭 + 系 · bằng + hệ nghĩa thành phần: bằng + hệ