凭准

bằng chuẩn

Hán Việt: bằng chuẩn

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (chuẩn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可信賴的依據。《初刻拍案驚奇》卷二三:「此老奴顛顛倒倒,是個愚懵之人,其夢何足憑准!」也作「憑準」。