憑几 píng jǐ · bằng kỉ Hán Việt: bằng kỉ · Pinyin: píng jǐ Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 几 (kỉ)Pinyinpíng jǐHán Việtbằng kỉCấu tạo憑 + 几 · bằng + kỉ nghĩa thành phần: bằng + kỉ Nghĩa EngCihui 憑几 íngjī v.o. lean on a desk