憑券 píng quàn · bằng khoán Hán Việt: bằng khoán · Pinyin: píng quàn Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 券 (khoán)Pinyinpíng quànHán Việtbằng khoánCấu tạo憑 + 券 · bằng + khoán nghĩa thành phần: bằng + khoán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 作為依據的票券。如:「摸彩憑券」、「入場憑券」。