憑妖 píng yāo · bằng yêu Hán Việt: bằng yêu · Pinyin: píng yāo Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 妖 (yêu)Pinyinpíng yāoHán Việtbằng yêuCấu tạo憑 + 妖 · bằng + yêu nghĩa thành phần: bằng + yêu