憑居 píng jū · bằng cư Hán Việt: bằng cư · Pinyin: píng jū Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 居 (cư)Pinyinpíng jūHán Việtbằng cưCấu tạo憑 + 居 · bằng + cư nghĩa thành phần: bằng + cư