憑式 píng shì · bằng thức Hán Việt: bằng thức · Pinyin: píng shì Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 式 (thức)Pinyinpíng shìHán Việtbằng thứcCấu tạo憑 + 式 · bằng + thức nghĩa thành phần: bằng + thức