憑照
bằng chiếu
Hán Việt: bằng chiếu · Pinyin: píng zhào
Tổng quan
giấy chứng nhận | giấy phép
Nghĩa
Việt
- Cihui giấy chứng nhận | giấy phép
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用來證明身分、資格等的證件。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 由官方发给的证件﹑执照。
- Tân Hoa Tự Điển 1.由官方发给的证件﹑执照。
Eng
- CC-CEDICT certificate|license
- Cihui certificate; license