憑狐 píng hú · bằng hồ Hán Việt: bằng hồ · Pinyin: píng hú Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 狐 (hồ)Pinyinpíng húHán Việtbằng hồCấu tạo憑 + 狐 · bằng + hồ nghĩa thành phần: bằng + hồ