憑票

bằng phiếu

Hán Việt: bằng phiếu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

以票為憑據。如:「看電影時,必須憑票入場。」

Cấu tạo: 憑 (bằng) + 票 (phiếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dựa vào vé
  • Biên soạn show (one's) ticket (for admission)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以票為憑據。如:「看電影時,必須憑票入場。」

Eng

  • Cihui 憑票 íngpiào v.o. show (one's) ticket (for admission)

Từ liên quan

Gần nghĩa

憑票入場 · 憑仗 · 憑依 · 憑信 · 憑倚 · 憑借 · 憑準 · 憑單