憑肩 bằng kiên Hán Việt: bằng kiên Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 肩 (kiên)Hán Việtbằng kiênCấu tạo憑 + 肩 · bằng + kiên nghĩa thành phần: bằng + kiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 倚 靠著肩膀。唐.白居易〈新樂府.新豐折臂翁〉:「玄孫扶向 店前行,左臂憑肩 右 臂折。」EngCihui 憑肩 píngjiān v.o. lean on sb.'s shoulder