憑臆 píng yì · bằng ức Hán Việt: bằng ức · Pinyin: píng yì Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 臆 (ức)Pinyinpíng yìHán Việtbằng ứcCấu tạo憑 + 臆 · bằng + ức nghĩa thành phần: bằng + ức