憑覽 píng lǎn · bằng lãm Hán Việt: bằng lãm · Pinyin: píng lǎn Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 覽 (lãm)Pinyinpíng lǎnHán Việtbằng lãmCấu tạo憑 + 覽 · bằng + lãm nghĩa thành phần: bằng + lãm