憑論證

bằng luận chứng

Hán Việt: bằng luận chứng

Tổng quan

rõ ràng, minh bạch

Cấu tạo: (bằng) + (luận) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rõ ràng, minh bạch