憑身 píng shēn · bằng thân Hán Việt: bằng thân · Pinyin: píng shēn Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 身 (thân)Pinyinpíng shēnHán Việtbằng thânCấu tạo憑 + 身 · bằng + thân nghĩa thành phần: bằng + thân