憑限 píng xiàn · bằng hạn Hán Việt: bằng hạn · Pinyin: píng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 限 (hạn)Pinyinpíng xiànHán Việtbằng hạnCấu tạo憑 + 限 · bằng + hạn nghĩa thành phần: bằng + hạn