憑驗 píng yàn · bằng nghiệm Hán Việt: bằng nghiệm · Pinyin: píng yàn Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 驗 (nghiệm)Pinyinpíng yànHán Việtbằng nghiệmCấu tạo憑 + 驗 · bằng + nghiệm nghĩa thành phần: bằng + nghiệm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 憑證,用來證明事實的根據。《三國志平話 》 卷上:「先主大驚,問:『不曾借的軍來?』飛曰:『丞相道無憑驗,兄弟卻來取書。』」