憔慮

tiều lự

Hán Việt: tiều lự

Tổng quan

Cấu tạo: (tiều) + (lự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 苦思。《後漢書.卷三一.蘇章傳》:「不韋毀身憔慮,出於百死。」

Eng

  • Cihui 憔慮 iáolǜ s.v. impatient and anxious