憔虑 tiều lự Hán Việt: tiều lự Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 苦思。《後漢書.卷三一.蘇章傳》:「不韋毀身憔慮,出於百死。」 Cấu tạo: 憔 (tiều) + 慮 (lự)Hán Việttiều lựTừ loạitínhCấu tạo憔 + 慮 · tiều + lự nghĩa thành phần: tiều + lự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lo lắngBiên soạn 憔慮 iáolǜ s.v. impatient and anxiousEngCihui 憔慮 iáolǜ s.v. impatient and anxious Từ liên quan Gần nghĩa慮算 · 慮量 · 憔悴 · 慮1. · 慮2. · 慮3. · 憔悴的 · 憔瘦的