憔迫 qiáo pò·tiều bách Hán Việt: tiều bách · Pinyin: qiáo pò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.忧患煎迫。 Cấu tạo: 憔 (tiều) + 迫 (bách)Pinyinqiáo pòHán Việttiều báchCấu tạo憔 + 迫 · tiều + bách nghĩa thành phần: tiều + bách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.忧患煎迫。 Từ liên quan Gần nghĩa憔悴 · 迫临 · 迫于 · 迫人 · 迫令 · 迫使 · 迫供 · 迫促