憖暇 yìn xiá · ngận hạ Hán Việt: ngận hạ · Pinyin: yìn xiá Tổng quan Cấu tạo: 憖 (ngận) + 暇 (hạ)Pinyinyìn xiáHán Việtngận hạCấu tạo憖 + 暇 · ngận + hạ nghĩa thành phần: ngận + hạ