憖留 yìn liú · ngận lưu Hán Việt: ngận lưu · Pinyin: yìn liú Tổng quan Cấu tạo: 憖 (ngận) + 留 (lưu)Pinyinyìn liúHán Việtngận lưuCấu tạo憖 + 留 · ngận + lưu nghĩa thành phần: ngận + lưu